Bỏ qua để đến Nội dung

ALAXAN VI 10 VIEN H/100v

Thương hiệu: United Pharma
https://goldenmouse.vn/web/image/product.template/11642/image_1920?unique=568eccd
(0 nhận xét)

1.200 ₫ 1200.0 VND 1.200 ₫ Bao gồm thuế

Not Available For Sale

Thuế: 5%

Kết hợp này không tồn tại.

Thành phần:
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg.
Mô tả chi tiết:

Thuốc Alaxan là gì?

Thuốc Alaxan United do Công ty TNHH United International Pharma sản xuất, chứa hai hoạt chất chính là Paracetamol và Ibuprofen. Chế phẩm này được chỉ định nhằm khắc phục các tình trạng đau nhức hệ cơ xương từ nhẹ đến trung bình, đồng thời hỗ trợ giảm đau đầu, đau bụng kinh, đau răng sau khi nhổ hoặc sau các can thiệp tiểu phẫu.

Nút

Hệ thống trực quan

Nút


  Hãy chia sẻ với Dược sỹ điều gì đang làm bạn lo lắng?     Xem thêm

Hệ thống trực quan của chúng tôi đảm bảo điều hướng dễ dàng cho người dùng ở mọi cấp độ kỹ năng. Giao diện gọn gàng và tổ chức hợp lý giúp hoàn thành nhiệm vụ một cách đơn giản. Với các chú thích và trợ giúp theo ngữ cảnh, người dùng có thể nhanh chóng làm việc năng suất, tận hưởng trải nghiệm mượt mà và hiệu quả.



Những gì bạn thấy là những gì bạn nhận được

Chèn các kiểu văn bản như header, in đậm, in nghiêng, danh sách và phông chữ bằng trình soạn thảo WYSIWYG đơn giản. Trình soạn thảo linh hoạt và dễ sử dụng này cho phép bạn thiết kế và định dạng tài liệu theo thời gian thực. Không cần kiến ​​thức về mã hóa, giúp việc tạo nội dung trở nên đơn giản và thú vị cho mọi người.



Công cụ tùy chỉnh

Nhấp và thay đổi nội dung ngay từ front-end, tránh các quy trình backend phức tạp. Công cụ này cho phép nhanh chóng cập nhật văn bản, hình ảnh và các thành phần ngay trên trang, hợp lý hóa quy trình làm việc và duy trì quyền kiểm soát nội dung của bạn.

Tính năng thiết kế


Các tính năng thiết kế của chúng tôi cung cấp nhiều công cụ để tạo ra những trang web trực quan tuyệt đẹp. Sử dụng trình soạn thảo WYSIWYG, các khối dựng kéo-thả và các mẫu Bootstrap để tùy chỉnh dễ dàng. Với nhiều giao diện chuyên nghiệp và hệ thống trực quan, bạn có thể thiết kế dễ dàng và chính xác, đảm bảo kết quả được trau chuốt và mang tính phản hồi.



Hệ thống khối dựng

Tạo trang từ đầu bằng cách kéo và thả các khối dựng có thể tùy chỉnh. Hệ thống này đơn giản hóa thiết kế web để mọi người ở mọi cấp độ kỹ năng đều có thể sử dụng. Kết hợp các header, hình ảnh và phần văn bản để xây dựng bố cục gắn kết nhanh chóng và hiệu quả.



Mẫu dạng Bootstrap

Thiết kế mẫu Odoo dễ dàng với HTML và Bootstrap CSS sạch. Các mẫu này cung cấp thiết kế đáp ứng, ưu tiên thiết bị di động, giúp tùy chỉnh dễ dàng và hoàn hảo cho mọi dự án web, từ trang web của công ty đến blog cá nhân.



Hệ thống trực quan


Hệ thống trực quan của chúng tôi đảm bảo điều hướng dễ dàng cho người dùng ở mọi cấp độ kỹ năng. Giao diện gọn gàng và tổ chức hợp lý giúp hoàn thành nhiệm vụ một cách đơn giản. Với các chú thích và trợ giúp theo ngữ cảnh, người dùng có thể nhanh chóng làm việc năng suất, tận hưởng trải nghiệm mượt mà và hiệu quả.



Những gì bạn thấy là những gì bạn nhận được

Chèn các kiểu văn bản như header, in đậm, in nghiêng, danh sách và phông chữ bằng trình soạn thảo WYSIWYG đơn giản. Trình soạn thảo linh hoạt và dễ sử dụng này cho phép bạn thiết kế và định dạng tài liệu theo thời gian thực. Không cần kiến ​​thức về mã hóa, giúp việc tạo nội dung trở nên đơn giản và thú vị cho mọi người.



Công cụ tùy chỉnh

Nhấp và thay đổi nội dung ngay từ front-end, tránh các quy trình backend phức tạp. Công cụ này cho phép nhanh chóng cập nhật văn bản, hình ảnh và các thành phần ngay trên trang, hợp lý hóa quy trình làm việc và duy trì quyền kiểm soát nội dung của bạn.

Tính năng thiết kế


Các tính năng thiết kế của chúng tôi cung cấp nhiều công cụ để tạo ra những trang web trực quan tuyệt đẹp. Sử dụng trình soạn thảo WYSIWYG, các khối dựng kéo-thả và các mẫu Bootstrap để tùy chỉnh dễ dàng. Với nhiều giao diện chuyên nghiệp và hệ thống trực quan, bạn có thể thiết kế dễ dàng và chính xác, đảm bảo kết quả được trau chuốt và mang tính phản hồi.



Hệ thống khối dựng

Tạo trang từ đầu bằng cách kéo và thả các khối dựng có thể tùy chỉnh. Hệ thống này đơn giản hóa thiết kế web để mọi người ở mọi cấp độ kỹ năng đều có thể sử dụng. Kết hợp các header, hình ảnh và phần văn bản để xây dựng bố cục gắn kết nhanh chóng và hiệu quả.



Mẫu dạng Bootstrap

Thiết kế mẫu Odoo dễ dàng với HTML và Bootstrap CSS sạch. Các mẫu này cung cấp thiết kế đáp ứng, ưu tiên thiết bị di động, giúp tùy chỉnh dễ dàng và hoàn hảo cho mọi dự án web, từ trang web của công ty đến blog cá nhân.



Công dụng của Thuốc Alaxan

  • Cơn đau cơ xương nhẹ đến trung bình như đau cổ, đau vai, đau lưng, căng cơ bắp tay hoặc bắp chân, cứng cơ cổ, viêm khớp, thấp khớp, viêm bao hoạt dịch, bong gân, viêm gân.
  • Nhức đầu, đau bụng kinh, nhức răng, đau sau nhổ răng và tiểu phẫu.

Cơ chế tác dụng (Dược lực học)

Paracetamol mang lại hiệu quả giảm đau và hạ sốt nhờ cơ chế ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin. Hoạt chất này nâng cao ngưỡng chịu đau của cơ thể và điều hòa thân nhiệt thông qua tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi. Khi dùng ở liều điều trị, khả năng giảm đau, hạ sốt của paracetamol tương đương acid acetylsalicylic mà không gây tác động xấu đến chức năng tiểu cầu hay quá trình đông máu.

Ibuprofen là dẫn xuất của acid propionic, có đặc tính giảm đau, kháng viêm và hạ sốt. Thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID), ibuprofen hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin. Trong nhóm NSAID, ibuprofen được ghi nhận có độ an toàn cao và đem lại hiệu quả kháng viêm, giảm đau tốt đối với bệnh nhân viêm khớp dạng thấp thiếu niên.

Hấp thu và chuyển hoá thuốc (Dược động học)

Paracetamol:
  • Hấp thu: Quá trình hấp thu diễn ra nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30–60 phút.
  • Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của paracetamol trong máu là khoảng 25%.
  • Chuyển hoá: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
  • Thải trừ: Độ thanh thải toàn phần đạt khoảng 5 mL/kg/phút, trong khi độ thanh thải qua thận khoảng 10 mL/phút (ít bị ảnh hưởng bởi tốc độ dòng tiểu và không phụ thuộc vào độ pH).
Ibuprofen:
  • Hấp thu: Hoạt chất hấp thu nhanh tại đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khi uống khoảng 1–2 giờ.
  • Phân bố: Ibuprofen liên kết rất mạnh với protein huyết tương.
  • Thải trừ: Thời gian bán thải của hoạt chất khoảng 2 giờ. Thuốc được đào thải nhanh qua nước tiểu, trong đó khoảng 1% ở dạng nguyên vẹn chưa biến đổi và khoảng 14% ở dạng ibuprofen liên hợp.

Hướng dẫn cách sử dụng

Thuốc được dùng bằng đường uống. 
Người bệnh không tự ý sử dụng liên tục quá 10 ngày trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.

Liều dùng phù hợp

  • Người trưởng thành: Uống 1 viên sau mỗi 6 giờ khi cần thiết, hoặc tuân thủ theo hướng dẫn riêng của bác sĩ.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Chống chỉ định sử dụng.
  • Người cao tuổi: Khuyến cáo áp dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể, đồng thời cần giám sát chặt chẽ các phản ứng bất lợi.
  • Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận: Nên dùng liều tối thiểu có hiệu quả để hạn chế tối đa các tác dụng không mong muốn.
⚠️
Lưu ý: Thông tin liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng thực tế sẽ được bác sĩ hoặc nhân viên y tế điều chỉnh dựa trên thể trạng và diễn tiến bệnh của từng người.

Khi dùng quá liều phải làm sao?

Trong trường hợp uống quá liều khuyến cáo, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ để được xử trí. Biện pháp can thiệp bao gồm súc rửa dạ dày. 

Sử dụng N-acetylcysteine làm chất giải độc sẽ đạt hiệu quả tối ưu nếu bắt đầu trong vòng 10–12 giờ sau khi uống quá liều, tuy nhiên liệu pháp này vẫn mang lại tác dụng trong vòng 24 giờ.

Khi quên 1 liều cần làm gì?

Hãy bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục uống liều mới theo đúng lịch trình. 

⚠️

Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng

Trường hợp không nên sử dụng

Thuốc Alaxan chống chỉ định cho các đối tượng sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với paracetamol, ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Liên quan đến Paracetamol:
    • Bệnh nhân bị thiếu máu nhiều lần hoặc mắc các bệnh lý về tim, phổi, thận, gan.
    • Người bị thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase.
  • Liên quan đến Ibuprofen:
    • Người có tiền sử quá mẫn (như hen, co thắt phế quản, viêm mũi, phù mạch, nổi mề đay) khi dùng acetylsalicylic acid hoặc các thuốc NSAID khác.
    • Bệnh nhân đang bị loét dạ dày tá tràng tiến triển.
    • Người có tiền sử loét/thủng dạ dày tá tràng hoặc loét tái phát có liên quan đến việc dùng NSAID.
    • Bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc suy tim mức độ nặng.
    • Người đang điều trị bằng thuốc chống đông nhóm coumarin.
    • Bệnh nhân suy tim sung huyết, mắc bệnh tạo keo.
    • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.

Cảnh báo và thận trọng

Đối với Paracetamol:
  • Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận nặng. Nguy cơ quá liều sẽ cao hơn ở những người mắc bệnh gan do rượu nhưng chưa xơ gan.
  • Không dùng đồng thời với bất kỳ chế phẩm nào khác có chứa paracetamol.
  • Báo ngay cho bác sĩ nếu dùng quá liều paracetamol do nguy cơ gây tổn thương gan nghiêm trọng, đặc biệt khi uống vượt quá 4 g paracetamol trong vòng 24 giờ.
  • Hoạt chất này có thể gây ra các phản ứng da nghiêm trọng tuy hiếm gặp. Bác sĩ cần cảnh báo người bệnh về các dấu hiệu như hội chứng Stevens–Johnson, hội chứng hoại tử thượng bì nhiễm độc (hội chứng Lyell), hay hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Cần ngừng thuốc ngay khi phát hiện dấu hiệu phát ban đầu tiên hoặc bất kỳ biểu hiện quá mẫn nào khác.
Đối với Ibuprofen:
  • Thận trọng khi dùng cho các đối tượng: người bị lupus ban đỏ toàn thân hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp (do tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn); người bị rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh đường ruột mạn tính (như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn); bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp, suy tim, suy giảm chức năng thận hoặc rối loạn chức năng gan; người cao tuổi (nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cao hơn); người có tiền sử hen phế quản hoặc dị ứng (nguy cơ co thắt phế quản).
  • Tránh dùng đồng thời với các thuốc NSAID khác, bao gồm cả chất ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2.
  • Biến cố tim mạch và mạch máu não: Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra việc dùng ibuprofen, đặc biệt ở liều cao (2400 mg/ngày), có thể làm tăng nguy cơ huyết khối động mạch (như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ). Các thuốc NSAID toàn thân (ngoại trừ aspirin) có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện ngay trong vài tuần đầu dùng thuốc và tăng dần theo thời gian sử dụng, đặc biệt ở liều cao. Bác sĩ cần đánh giá định kỳ các biến cố tim mạch ngay cả khi bệnh nhân chưa từng có triệu chứng trước đó. Người bệnh cần được cảnh báo và đi khám ngay khi có các dấu hiệu tim mạch bất thường. Để giảm thiểu rủi ro, nên dùng Alaxan ở liều hằng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
  • Bệnh nhân tăng huyết áp chưa kiểm soát, suy tim sung huyết (NYHA II-III), bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại biên hoặc bệnh mạch máu não chỉ nên dùng ibuprofen sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng và tránh dùng liều cao (2400 mg/ngày). Cần thận trọng trước khi điều trị dài ngày cho bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, tăng lipid máu, đái tháo đường, hút thuốc lá), nhất là khi cần dùng liều cao ibuprofen.
  • Thuốc ức chế tổng hợp cyclooxygenase/prostaglandin có thể làm giảm khả năng sinh sản ở nữ giới do ảnh hưởng đến sự rụng trứng.
  • Xuất huyết, loét hoặc thủng đường tiêu hóa có thể gây tử vong đã được báo cáo với tất cả các NSAID, có hoặc không có triệu chứng báo trước. Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc làm tăng nguy cơ độc tính tiêu hóa hoặc chảy máu như corticosteroid, thuốc chống đông (warfarin), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin).
  • Ngừng dùng ibuprofen ngay khi xuất hiện phát ban da đầu tiên, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào do nguy cơ xảy ra phản ứng da nghiêm trọng (ngoại ban mủ toàn thân, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc).
  • Trẻ em và thanh thiếu niên từ 12–18 tuổi bị mất nước có nguy cơ suy giảm chức năng thận.
  • Tá dược: Thuốc có chứa lactose. Người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt men lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng sản phẩm này.

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Việc sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid có thể gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi, chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị giác. Nếu gặp phải các triệu chứng này, người bệnh tuyệt đối không được lái xe hay vận hành máy móc.

Sử dụng trong thai kỳ

  • Paracetamol: Không có chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai, tuy nhiên thai phụ vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Ibuprofen: Dù không ghi nhận tác dụng gây quái thai trên động vật thực nghiệm, phụ nữ vẫn nên tránh dùng hoạt chất này trong 6 tháng đầu thai kỳ nếu có thể. Tuyệt đối không sử dụng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch của thai nhi trong tử cung, dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, thuốc có thể làm chậm và kéo dài quá trình chuyển dạ, đồng thời làm tăng nguy cơ xuất huyết cho cả mẹ và bé.

Sử dụng khi đang cho con bú

  • Paracetamol: Hoạt chất bài tiết vào sữa mẹ với lượng cực kỳ thấp. Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng nào chống chỉ định dùng paracetamol cho phụ nữ đang cho con bú.
  • Ibuprofen: Thuốc đi vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, không đáng kể. Ở liều điều trị thông thường của người mẹ, hoạt chất này hầu như không gây ra nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.

Tương tác với thuốc khác

Tương tác liên quan đến Paracetamol:
  • Cholestyramine: Làm giảm khả năng hấp thu của paracetamol.
  • Metoclopramide, domperidone: Làm gia tăng tốc độ hấp thu của paracetamol.
  • Rượu: Thói quen uống nhiều rượu thường xuyên sẽ làm tăng nguy cơ gây độc cho gan.
  • Warfarin và các dẫn chất coumarin khác: Việc sử dụng paracetamol thường xuyên và kéo dài có thể làm tăng tác dụng chống đông máu của các thuốc này.
  • Các thuốc gây cảm ứng enzyme gan (như thuốc chống co giật): Có thể làm tăng độc tính của paracetamol trên gan.
Tương tác liên quan đến Ibuprofen:
  • Các thuốc NSAID khác (bao gồm cả chất ức chế chọn lọc COX-2): Làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
  • Kháng sinh nhóm quinolone: Phối hợp với ibuprofen hoặc các NSAID khác có thể làm tăng tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương, dẫn đến nguy cơ co giật, đồng thời làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
  • Thuốc chống đông máu: NSAID có thể làm tăng cường hoạt tính của các thuốc chống đông.
  • Methotrexate: Ibuprofen làm giảm thải trừ methotrexate, từ đó làm tăng độc tính của thuốc này.
  • Thuốc hạ huyết áp (nhóm ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin II) và thuốc lợi tiểu: NSAID có thể làm giảm hiệu quả điều trị của các thuốc này. Ngoài ra, thuốc lợi tiểu phối hợp với NSAID sẽ làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
  • Digoxin: Ibuprofen có khả năng làm tăng nồng độ digoxin trong huyết tương.
  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Làm gia tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
  • Cyclosporin, Tacrolimus: Làm tăng nguy cơ gây độc tính trên thận.
  • Corticosteroid: Làm tăng nguy cơ loét hoặc chảy máu dạ dày.
  • Lithium: Làm giảm đào thải lithium, dẫn đến tăng nồng độ chất này trong cơ thể.
  • Mifepristone: Các NSAID có thể làm giảm hiệu lực điều trị của mifepristone.
  • Zidovudine: Làm tăng nguy cơ độc tính trên hệ tạo máu.

Tác dụng phụ có thể gặp phải

Trong quá trình điều trị bằng Alaxan, người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng không mong muốn (ADR):

Đối với hoạt chất Ibuprofen:
  • Thường gặp (ADR > 1/100):
    • Toàn thân: Mệt mỏi, sốt.
    • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chướng bụng.
    • Hệ thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu, bồn chồn.
    • Da liễu: Ngoại ban, mẫn ngứa.
  • Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
    • Hệ hô hấp: Viêm mũi, phản ứng dị ứng (đặc biệt gây co thắt phế quản ở bệnh nhân hen).
    • Da liễu: Mày đay.
    • Hệ tiêu hóa: Đau bụng, loét dạ dày tiến triển, xuất huyết dạ dày - ruột.
    • Hệ thần kinh: Mất ngủ, lơ mơ.
    • Thính giác: Ù tai, suy giảm thính lực.
    • Thị giác: Rối loạn thị lực.
    • Khác: Kéo dài thời gian chảy máu.
  • Hiếm gặp (ADR < 1/1000):
    • Da liễu: Nổi ban, phù, rụng tóc, hội chứng Stevens–Johnson.
    • Hệ thần kinh: Trầm cảm, viêm màng não vô khuẩn.
    • Thị giác: Nhìn mờ.
    • Hệ tạo máu: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu ưa eosin, thiếu máu.
    • Hệ gan - mật: Rối loạn co bóp túi mật, bất thường chức năng gan, nhiễm độc gan.
    • Hệ tiết niệu: Viêm bàng quang, tiểu ra máu, suy thận cấp, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư.
    • Hệ tim mạch: Gia tăng nguy cơ huyết khối tim mạch.
Đối với hoạt chất Paracetamol:
  • Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
    • Da liễu: Ban đỏ trên da.
    • Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn.
    • Hệ tạo máu: Rối loạn tạo máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu), thiếu máu.
    • Hệ tiết niệu: Độc tính trên thận khi lạm dụng trong thời gian dài.
  • Hiếm gặp (ADR < 1/1000):
    • Phản ứng quá mẫn.

Hướng dẫn xử trí tác dụng phụ:

Nếu xuất hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào, người bệnh cần ngừng dùng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ y khoa kịp thời.

Hướng dẫn bảo quản

Sản phẩm cần được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, duy trì nhiệt độ bảo quản không quá 30ºC.

Liên hệ với chúng tôi

Sản phẩm này hiện không có sẵn để bán trực tuyến. Vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin.

Danh mục:
Thuốc không kê đơn
Thuốc không kê đơn

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc